slot time or time slot

AMBIL SEKARANG

Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt

dictionary. Định nghĩa. Time slot có nghĩa là Khung giờ. Ngoài ra time slot còn có nghĩa là khoảng thời gian cố định trong lịch trình, khoảng thời gian dành ...

Bài mẫu IELTS Speaking Part 1: Time Management

- a short period of time during which something lasts. - Thời gian ngắn. 36. Stint (n) /stɪnt/. - a period of time that you spend working somewhere or doing a ...

Time Slot là gì? Tìm hiểu chi tiết khái niệm và ứng dụng hiệu quả

Chủ đề time slot là gì Time slot là gì? Đây là khái niệm quan trọng giúp tối ưu hóa việc quản lý thời gian và lịch trình.